recording equipment

recording equipment

A musician sets up the recording equipment in the studio.

Định nghĩa

Danh từ: - Thiết bị ghi âm/ghi hình: "recording equipment" dùng để chỉ bất kỳ loại máy móc, dụng cụ nào được sử dụng để tạo ra bản ghi âm thanh (như giọng nói, nhạc) hoặc hình ảnh (video). Đây một danh từ ghép, trong đó "recording" có nghĩa "sự ghi lại" "equipment" "thiết bị".

dụ sử dụng
  • (Phòng thu thiết bị ghi âm chất lượng cao.)
  • (Bạn cần thiết bị ghi hình đặc biệt để thu lại buổi hòa nhạc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "state-of-the-art recording equipment": thiết bị ghi âm/hình hiện đại nhất.
    • They invested in state-of-the-art recording equipment for the podcast. (Họ đã đầu thiết bị ghi âm hiện đại nhất cho podcast.)
  • "portable recording equipment": thiết bị ghi âm/hình di động.
    • Journalists often carry portable recording equipment for interviews. (Các nhà báo thường mang thiết bị ghi âm di động để phỏng vấn.)
Biến thể từ gần giống
  • Recording (n): bản ghi âm/hình.
    • The recording of the song was perfect. (Bản ghi âm của bài hát thật hoàn hảo.)
  • Equipment (n): thiết bị nói chung.
    • We need more equipment for the lab. (Chúng tôi cần thêm thiết bị cho phòng thí nghiệm.)
Từ đồng nghĩa
  • Audio/video gear: thiết bị âm thanh/hình ảnh.
  • Sound system: hệ thống âm thanh.
  • Recording device: thiết bị ghi âm/hình (thường chỉ một thiết bị cụ thể, như máy ghi âm).
Các cụm từ liên quan
  • Recording studio: phòng thu âm/hình.
    • He works at a professional recording studio. (Anh ấy làm việc tại một phòng thu âm chuyên nghiệp.)
Thành ngữ liên quan
  • To set up recording equipment: lắp đặt thiết bị ghi âm/hình.
    • The crew set up recording equipment before the interview. (Đội ngũ đã lắp đặt thiết bị ghi hình trước buổi phỏng vấn.)